Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 20-01-2022
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 20-01-2022 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
20/012022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 20/01 2022 | XSQT | |||
| Giải 8 | 83 | |||
| Giải 7 | 478 | |||
| Giải 6 |
5682
2998
4907
| |||
| Giải 5 | 6371 | |||
| Giải 4 |
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
| |||
| Giải 3 |
33423
27541
| |||
| Giải 2 | 53258 | |||
| Giải 1 | 86640 | |||
| Đặc Biệt | 264975 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 20-01-2022
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 20-01-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 20-01-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3250 6640 | 6371 5391 7541 | 5682 8662 | 83 3423 | 3315 1215 7185 4975 | 4907 | 478 2998 2378 3258 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 19-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 198 ngày ) 19 ( 191 ngày ) 15 ( 156 ngày ) 87 ( 142 ngày ) 23 ( 135 ngày ) 74 ( 128 ngày ) 30 ( 128 ngày ) 41 ( 121 ngày ) 36 ( 114 ngày ) 37 ( 107 ngày ) 69 ( 107 ngày ) 48 ( 93 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
99 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 58 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 15 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 98 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 83 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 20 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

