Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 16-11-2023
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 16-11-2023 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
16/112023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/11 2023 | XSQT | |||
| Giải 8 | 49 | |||
| Giải 7 | 157 | |||
| Giải 6 |
8551
8676
7613
| |||
| Giải 5 | 8507 | |||
| Giải 4 |
25758
62138
40167
99334
16754
73899
58211
| |||
| Giải 3 |
97098
40581
| |||
| Giải 2 | 40496 | |||
| Giải 1 | 70731 | |||
| Đặc Biệt | 983396 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 16-11-2023
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 16-11-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 16-11-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8551 8211 0581 0731 | 7613 | 9334 6754 | 8676 0496 3396 | 157 8507 0167 | 5758 2138 7098 | 49 3899 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 14-05-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
19 ( 245 ngày ) 15 ( 210 ngày ) 30 ( 182 ngày ) 74 ( 182 ngày ) 41 ( 175 ngày ) 50 ( 147 ngày ) 44 ( 119 ngày ) 45 ( 105 ngày ) 82 ( 105 ngày ) 77 ( 98 ngày ) 65 ( 84 ngày ) 55 ( 84 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
70 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 87 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 23 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 91 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 60 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 59 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 65 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 81 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 10 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 09 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 57 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 76 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 0 |
0 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 7 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 13 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 14 Lần | 0 |
||





0

