Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 16-02-2023
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 16-02-2023 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
16/022023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/02 2023 | XSQT | |||
| Giải 8 | 79 | |||
| Giải 7 | 023 | |||
| Giải 6 |
7891
9487
4823
| |||
| Giải 5 | 9779 | |||
| Giải 4 |
96473
14253
93342
15248
28073
61895
70231
| |||
| Giải 3 |
51665
03713
| |||
| Giải 2 | 73742 | |||
| Giải 1 | 54078 | |||
| Đặc Biệt | 622887 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 16-02-2023
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 16-02-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 16-02-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7891 0231 | 3342 3742 | 023 4823 6473 4253 8073 3713 | 1895 1665 | 9487 2887 | 5248 4078 | 79 9779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 19-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 197 ngày ) 19 ( 190 ngày ) 15 ( 155 ngày ) 87 ( 141 ngày ) 23 ( 134 ngày ) 74 ( 127 ngày ) 30 ( 127 ngày ) 41 ( 120 ngày ) 36 ( 113 ngày ) 37 ( 106 ngày ) 69 ( 106 ngày ) 48 ( 92 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
99 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 58 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 15 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 98 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 83 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 20 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

