Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 16-01-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 16-01-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
16/012025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/01 2025 | XSQT | |||
| Giải 8 | 81 | |||
| Giải 7 | 363 | |||
| Giải 6 |
2403
8669
8501
| |||
| Giải 5 | 0359 | |||
| Giải 4 |
05626
23615
74846
81168
37067
82701
43293
| |||
| Giải 3 |
58174
31573
| |||
| Giải 2 | 69934 | |||
| Giải 1 | 07968 | |||
| Đặc Biệt | 298550 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 16-01-2025
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 16-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 16-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8550 | 81 8501 2701 | 363 2403 3293 1573 | 8174 9934 | 3615 | 5626 4846 | 7067 | 1168 7968 | 8669 0359 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 12-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 196 ngày ) 19 ( 189 ngày ) 15 ( 154 ngày ) 87 ( 140 ngày ) 23 ( 133 ngày ) 30 ( 126 ngày ) 74 ( 126 ngày ) 41 ( 119 ngày ) 36 ( 112 ngày ) 69 ( 105 ngày ) 06 ( 105 ngày ) 37 ( 105 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
65 ( 5 Ngày ) ( 10 lần ) 81 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 05 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 11 ( 3 Ngày ) ( 7 lần ) 74 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 24 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 15 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 43 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 84 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 18 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 61 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 40 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
5 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 15 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
8 | 17 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 12 Lần | 0 |
||





0

