Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Vĩnh Long ngày 18-04-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Vĩnh Long ngày 18-04-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long
18/042025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 18/04 2025 | 46VL16 | |||
| Giải 8 | 01 | |||
| Giải 7 | 741 | |||
| Giải 6 |
7070
3670
0237
| |||
| Giải 5 | 9344 | |||
| Giải 4 |
91691
86658
65011
76869
74427
98710
51409
| |||
| Giải 3 |
45073
06442
| |||
| Giải 2 | 63464 | |||
| Giải 1 | 31756 | |||
| Đặc Biệt | 083295 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Vĩnh Long" Ngày 18-04-2025
|
Loto hàng đơn vị "Vĩnh Long" Ngày 18-04-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Vĩnh Long - 18-04-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 3670 8710 | 01 741 1691 5011 | 6442 | 5073 | 9344 3464 | 3295 | 1756 | 0237 4427 | 6658 | 6869 1409 |
Các thống kê cơ bản xổ số Vĩnh Long (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
83 ( 140 ngày ) 88 ( 126 ngày ) 29 ( 119 ngày ) 09 ( 119 ngày ) 16 ( 105 ngày ) 89 ( 105 ngày ) 27 ( 98 ngày ) 02 ( 98 ngày ) 53 ( 98 ngày ) 07 ( 91 ngày ) 86 ( 91 ngày ) 85 ( 84 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

