Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Vĩnh Long ngày 11-04-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Vĩnh Long ngày 11-04-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long
11/042025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 11/04 2025 | 46VL15 | |||
| Giải 8 | 37 | |||
| Giải 7 | 738 | |||
| Giải 6 |
2883
3407
5638
| |||
| Giải 5 | 5917 | |||
| Giải 4 |
26966
58775
79668
41688
56887
80465
60614
| |||
| Giải 3 |
97779
97524
| |||
| Giải 2 | 99468 | |||
| Giải 1 | 98769 | |||
| Đặc Biệt | 148882 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Vĩnh Long" Ngày 11-04-2025
|
Loto hàng đơn vị "Vĩnh Long" Ngày 11-04-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Vĩnh Long - 11-04-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8882 | 2883 | 0614 7524 | 8775 0465 | 6966 | 37 3407 5917 6887 | 738 5638 9668 1688 9468 | 7779 8769 |
Các thống kê cơ bản xổ số Vĩnh Long (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
83 ( 140 ngày ) 88 ( 126 ngày ) 29 ( 119 ngày ) 09 ( 119 ngày ) 16 ( 105 ngày ) 89 ( 105 ngày ) 27 ( 98 ngày ) 02 ( 98 ngày ) 53 ( 98 ngày ) 07 ( 91 ngày ) 86 ( 91 ngày ) 85 ( 84 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

