Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Vĩnh Long ngày 04-04-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Vĩnh Long ngày 04-04-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long
04/042025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 04/04 2025 | 46VL14 | |||
| Giải 8 | 01 | |||
| Giải 7 | 238 | |||
| Giải 6 |
0422
5464
1922
| |||
| Giải 5 | 0562 | |||
| Giải 4 |
42631
32695
05538
07679
27331
91669
21241
| |||
| Giải 3 |
61406
49962
| |||
| Giải 2 | 96071 | |||
| Giải 1 | 80640 | |||
| Đặc Biệt | 575878 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Vĩnh Long" Ngày 04-04-2025
|
Loto hàng đơn vị "Vĩnh Long" Ngày 04-04-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Vĩnh Long - 04-04-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0640 | 01 2631 7331 1241 6071 | 0422 1922 0562 9962 | 5464 | 2695 | 1406 | 238 5538 5878 | 7679 1669 |
Các thống kê cơ bản xổ số Vĩnh Long (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
83 ( 140 ngày ) 88 ( 126 ngày ) 29 ( 119 ngày ) 09 ( 119 ngày ) 16 ( 105 ngày ) 89 ( 105 ngày ) 27 ( 98 ngày ) 02 ( 98 ngày ) 53 ( 98 ngày ) 07 ( 91 ngày ) 86 ( 91 ngày ) 85 ( 84 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

