Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Trà Vinh ngày 18-04-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Trà Vinh ngày 18-04-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Trà Vinh
18/042025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 18/04 2025 | 34TV16 | |||
| Giải 8 | 63 | |||
| Giải 7 | 589 | |||
| Giải 6 |
5299
8826
3259
| |||
| Giải 5 | 8377 | |||
| Giải 4 |
23130
04551
59468
82114
03681
76631
37205
| |||
| Giải 3 |
62773
28059
| |||
| Giải 2 | 84666 | |||
| Giải 1 | 72303 | |||
| Đặc Biệt | 316169 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Trà Vinh" Ngày 18-04-2025
|
Loto hàng đơn vị "Trà Vinh" Ngày 18-04-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Trà Vinh - 18-04-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3130 | 4551 3681 6631 | 63 2773 2303 | 2114 | 7205 | 8826 4666 | 8377 | 9468 | 589 5299 3259 8059 6169 |
Các thống kê cơ bản xổ số Trà Vinh (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
73 ( 126 ngày ) 94 ( 119 ngày ) 64 ( 105 ngày ) 71 ( 105 ngày ) 81 ( 105 ngày ) 47 ( 105 ngày ) 60 ( 105 ngày ) 22 ( 98 ngày ) 93 ( 98 ngày ) 16 ( 91 ngày ) 91 ( 91 ngày ) 43 ( 91 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

