Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Trà Vinh ngày 11-04-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Trà Vinh ngày 11-04-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Trà Vinh
11/042025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 11/04 2025 | 34TV15 | |||
| Giải 8 | 07 | |||
| Giải 7 | 747 | |||
| Giải 6 |
0204
4341
0818
| |||
| Giải 5 | 9954 | |||
| Giải 4 |
57620
33266
96145
41666
06803
14152
73972
| |||
| Giải 3 |
21316
06496
| |||
| Giải 2 | 07414 | |||
| Giải 1 | 61041 | |||
| Đặc Biệt | 722182 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Trà Vinh" Ngày 11-04-2025
|
Loto hàng đơn vị "Trà Vinh" Ngày 11-04-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Trà Vinh - 11-04-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 | 4341 1041 | 4152 3972 2182 | 6803 | 0204 9954 7414 | 6145 | 3266 1666 1316 6496 | 07 747 | 0818 |
Các thống kê cơ bản xổ số Trà Vinh (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
73 ( 126 ngày ) 94 ( 119 ngày ) 64 ( 105 ngày ) 71 ( 105 ngày ) 81 ( 105 ngày ) 47 ( 105 ngày ) 60 ( 105 ngày ) 22 ( 98 ngày ) 93 ( 98 ngày ) 16 ( 91 ngày ) 91 ( 91 ngày ) 43 ( 91 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

