Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Trà Vinh ngày 01-11-2024
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Trà Vinh ngày 01-11-2024 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Trà Vinh
01/112024
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 01/11 2024 | 33TV44 | |||
| Giải 8 | 52 | |||
| Giải 7 | 488 | |||
| Giải 6 |
3956
7766
4343
| |||
| Giải 5 | 4737 | |||
| Giải 4 |
62710
19905
49647
45332
31760
60053
83029
| |||
| Giải 3 |
94399
71197
| |||
| Giải 2 | 61311 | |||
| Giải 1 | 18975 | |||
| Đặc Biệt | 332200 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Trà Vinh" Ngày 01-11-2024
|
Loto hàng đơn vị "Trà Vinh" Ngày 01-11-2024
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Trà Vinh - 01-11-2024
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2710 1760 2200 | 1311 | 52 5332 | 4343 0053 | 9905 8975 | 3956 7766 | 4737 9647 1197 | 488 | 3029 4399 |
Các thống kê cơ bản xổ số Trà Vinh (lô) đến KQXS Ngày 13-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
73 ( 126 ngày ) 94 ( 119 ngày ) 64 ( 105 ngày ) 71 ( 105 ngày ) 81 ( 105 ngày ) 47 ( 105 ngày ) 60 ( 105 ngày ) 22 ( 98 ngày ) 93 ( 98 ngày ) 16 ( 91 ngày ) 91 ( 91 ngày ) 43 ( 91 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
89 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 92 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 50 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 32 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 27 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 96 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||





0

