Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 23-10-2025
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 23-10-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
23/102025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 23/10 2025 | 10K4 | |||
| Giải 8 | 96 | |||
| Giải 7 | 254 | |||
| Giải 6 |
8833
2920
1356
| |||
| Giải 5 | 9536 | |||
| Giải 4 |
76047
69085
00290
75734
51345
84444
20636
| |||
| Giải 3 |
67038
23844
| |||
| Giải 2 | 75766 | |||
| Giải 1 | 70817 | |||
| Đặc Biệt | 214314 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 23-10-2025
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 23-10-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 23-10-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 0290 | 8833 | 254 5734 4444 3844 4314 | 9085 1345 | 96 1356 9536 0636 5766 | 6047 0817 | 7038 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 05-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 173 ngày ) 85 ( 138 ngày ) 77 ( 131 ngày ) 20 ( 117 ngày ) 92 ( 117 ngày ) 24 ( 117 ngày ) 15 ( 103 ngày ) 36 ( 103 ngày ) 75 ( 96 ngày ) 56 ( 96 ngày ) 59 ( 89 ngày ) 31 ( 89 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 7 Ngày ) ( 11 lần ) 07 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 04 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 73 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 11 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 35 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 82 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 55 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 93 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 98 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 84 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 77 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 60 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 87 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 0 |
0 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 20 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||





0

