Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 18-10-2018
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 18-10-2018 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
18/102018
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 18/10 2018 | 10K3 | |||
| Giải 8 | 87 | |||
| Giải 7 | 051 | |||
| Giải 6 |
1042
0652
0922
| |||
| Giải 5 | 1518 | |||
| Giải 4 |
10534
77492
43895
45030
09313
01641
17344
| |||
| Giải 3 |
98997
77740
| |||
| Giải 2 | 96764 | |||
| Giải 1 | 51505 | |||
| Đặc Biệt | 344180 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 18-10-2018
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 18-10-2018
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 18-10-2018
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 7740 4180 | 1 051 1641 | 1042 0652 0922 7492 | 9313 | 0534 7344 6764 | 3895 1505 | 87 8997 | 1518 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 23-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 218 ngày ) 24 ( 162 ngày ) 79 ( 120 ngày ) 68 ( 113 ngày ) 27 ( 106 ngày ) 69 ( 106 ngày ) 35 ( 99 ngày ) 44 ( 99 ngày ) 12 ( 92 ngày ) 14 ( 92 ngày ) 82 ( 85 ngày ) 00 ( 85 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
53 ( 5 Ngày ) ( 8 lần ) 75 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 60 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 31 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 25 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 76 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 67 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 52 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 58 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 11 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 0 |
0 | 23 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 22 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 14 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

