Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 18-02-2021
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 18-02-2021 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
18/022021
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 18/02 2021 | 2K3 | |||
| Giải 8 | 63 | |||
| Giải 7 | 800 | |||
| Giải 6 |
7809
1574
9641
| |||
| Giải 5 | 4939 | |||
| Giải 4 |
86460
03118
77225
76036
58833
54127
80371
| |||
| Giải 3 |
52963
73526
| |||
| Giải 2 | 29546 | |||
| Giải 1 | 74709 | |||
| Đặc Biệt | 631152 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 18-02-2021
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 18-02-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 18-02-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
800 6460 | 9641 0371 | 1152 | 63 8833 2963 | 1574 | 7225 | 6036 3526 9546 | 4127 | 3118 | 7809 4939 4709 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 23-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 218 ngày ) 24 ( 162 ngày ) 79 ( 120 ngày ) 68 ( 113 ngày ) 27 ( 106 ngày ) 69 ( 106 ngày ) 35 ( 99 ngày ) 44 ( 99 ngày ) 12 ( 92 ngày ) 14 ( 92 ngày ) 82 ( 85 ngày ) 00 ( 85 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
53 ( 5 Ngày ) ( 8 lần ) 75 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 60 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 31 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 25 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 76 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 67 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 52 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 58 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 11 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 0 |
0 | 23 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 22 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 14 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

