Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 16-10-2025
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 16-10-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
16/102025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/10 2025 | 10K3 | |||
| Giải 8 | 96 | |||
| Giải 7 | 256 | |||
| Giải 6 |
7568
7268
2083
| |||
| Giải 5 | 3658 | |||
| Giải 4 |
05792
36754
74179
97581
11766
49558
69932
| |||
| Giải 3 |
04157
00162
| |||
| Giải 2 | 45210 | |||
| Giải 1 | 96629 | |||
| Đặc Biệt | 814132 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 16-10-2025
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 16-10-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 16-10-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 | 7581 | 5792 9932 0162 4132 | 2083 | 6754 | 96 256 1766 | 4157 | 7568 7268 3658 9558 | 4179 6629 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 05-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 173 ngày ) 85 ( 138 ngày ) 77 ( 131 ngày ) 20 ( 117 ngày ) 92 ( 117 ngày ) 24 ( 117 ngày ) 15 ( 103 ngày ) 36 ( 103 ngày ) 75 ( 96 ngày ) 56 ( 96 ngày ) 59 ( 89 ngày ) 31 ( 89 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 7 Ngày ) ( 11 lần ) 07 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 04 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 73 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 11 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 35 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 82 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 55 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 93 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 98 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 84 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 77 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 60 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 87 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 0 |
0 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 20 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||





0

