Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 12-09-2024
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 12-09-2024 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
12/092024
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 12/09 2024 | 9K2 | |||
| Giải 8 | 67 | |||
| Giải 7 | 678 | |||
| Giải 6 |
9869
7329
3117
| |||
| Giải 5 | 6183 | |||
| Giải 4 |
07438
27407
08058
60311
24605
44067
82417
| |||
| Giải 3 |
40356
01122
| |||
| Giải 2 | 90373 | |||
| Giải 1 | 45663 | |||
| Đặc Biệt | 680154 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 12-09-2024
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 12-09-2024
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 12-09-2024
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0311 | 1122 | 6183 0373 5663 | 0154 | 4605 | 0356 | 67 3117 7407 4067 2417 | 678 7438 8058 | 9869 7329 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 212 ngày ) 24 ( 156 ngày ) 30 ( 121 ngày ) 79 ( 114 ngày ) 33 ( 114 ngày ) 68 ( 107 ngày ) 27 ( 100 ngày ) 69 ( 100 ngày ) 44 ( 93 ngày ) 35 ( 93 ngày ) 12 ( 86 ngày ) 14 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 31 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 55 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 65 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 29 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 0 |
||





0

