Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 10-02-2022
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 10-02-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
10/022022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 10/02 2022 | 2K2 | |||
| Giải 8 | 45 | |||
| Giải 7 | 101 | |||
| Giải 6 |
3271
6642
1865
| |||
| Giải 5 | 8615 | |||
| Giải 4 |
79700
57765
26473
12916
12010
47212
13019
| |||
| Giải 3 |
18634
54371
| |||
| Giải 2 | 49045 | |||
| Giải 1 | 40552 | |||
| Đặc Biệt | 489415 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 10-02-2022
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 10-02-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 10-02-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9700 2010 | 101 3271 4371 | 6642 7212 0552 | 6473 | 8634 | 45 1865 8615 7765 9045 9415 | 2916 | 3019 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 215 ngày ) 24 ( 159 ngày ) 30 ( 124 ngày ) 79 ( 117 ngày ) 33 ( 117 ngày ) 68 ( 110 ngày ) 27 ( 103 ngày ) 69 ( 103 ngày ) 44 ( 96 ngày ) 35 ( 96 ngày ) 12 ( 89 ngày ) 14 ( 89 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 31 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 55 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 65 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 29 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 0 |
||





0

