Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 05-03-2020
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 05-03-2020 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
05/032020
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 05/03 2020 | 3K1 | |||
| Giải 8 | 30 | |||
| Giải 7 | 498 | |||
| Giải 6 |
4645
0264
5536
| |||
| Giải 5 | 9136 | |||
| Giải 4 |
91605
79301
99806
83305
61371
06210
55241
| |||
| Giải 3 |
52097
38440
| |||
| Giải 2 | 29333 | |||
| Giải 1 | 12514 | |||
| Đặc Biệt | 593643 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 05-03-2020
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 05-03-2020
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 05-03-2020
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 6210 8440 | 9301 1371 5241 | 9333 3643 | 0264 2514 | 4645 1605 3305 | 5536 9136 9806 | 2097 | 498 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 23-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 217 ngày ) 24 ( 161 ngày ) 79 ( 119 ngày ) 68 ( 112 ngày ) 27 ( 105 ngày ) 69 ( 105 ngày ) 35 ( 98 ngày ) 44 ( 98 ngày ) 12 ( 91 ngày ) 14 ( 91 ngày ) 82 ( 84 ngày ) 00 ( 84 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
53 ( 5 Ngày ) ( 8 lần ) 75 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 60 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 31 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 25 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 76 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 19 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 58 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 52 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 11 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 0 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 21 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 21 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

