Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số An Giang ngày 21-04-2022
Trực tiếp KQXS An Giang ngày 21-04-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS An Giang
21/042022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 21/04 2022 | AG-4K3 | |||
| Giải 8 | 74 | |||
| Giải 7 | 846 | |||
| Giải 6 |
4663
6512
0658
| |||
| Giải 5 | 6858 | |||
| Giải 4 |
63831
38180
51089
52898
92399
50420
00780
| |||
| Giải 3 |
45925
77448
| |||
| Giải 2 | 36688 | |||
| Giải 1 | 05792 | |||
| Đặc Biệt | 592307 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "An Giang" Ngày 21-04-2022
|
Loto hàng đơn vị "An Giang" Ngày 21-04-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
An Giang - 21-04-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8180 0420 0780 | 3831 | 6512 5792 | 4663 | 74 | 5925 | 846 | 2307 | 0658 6858 2898 7448 6688 | 1089 2399 |
Các thống kê cơ bản xổ số An Giang (lô) đến KQXS Ngày 19-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
37 ( 198 ngày ) 43 ( 170 ngày ) 42 ( 156 ngày ) 51 ( 149 ngày ) 55 ( 128 ngày ) 71 ( 121 ngày ) 74 ( 107 ngày ) 68 ( 100 ngày ) 56 ( 100 ngày ) 58 ( 93 ngày ) 75 ( 86 ngày ) 96 ( 79 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
07 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 67 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 77 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 95 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 22 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 71 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 17 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 52 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 57 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 31 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 23 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 0 |
||





0

