Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số An Giang ngày 16-11-2023
Trực tiếp KQXS An Giang ngày 16-11-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS An Giang
16/112023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/11 2023 | AG-11K3 | |||
| Giải 8 | 27 | |||
| Giải 7 | 545 | |||
| Giải 6 |
1740
9424
6873
| |||
| Giải 5 | 4132 | |||
| Giải 4 |
78741
21776
78398
52153
25752
42115
18329
| |||
| Giải 3 |
49459
83806
| |||
| Giải 2 | 63081 | |||
| Giải 1 | 11060 | |||
| Đặc Biệt | 324301 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "An Giang" Ngày 16-11-2023
|
Loto hàng đơn vị "An Giang" Ngày 16-11-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
An Giang - 16-11-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1740 1060 | 8741 3081 4301 | 4132 5752 | 6873 2153 | 9424 | 545 2115 | 1776 3806 | 27 | 8398 | 8329 9459 |
Các thống kê cơ bản xổ số An Giang (lô) đến KQXS Ngày 19-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
37 ( 197 ngày ) 43 ( 169 ngày ) 42 ( 155 ngày ) 51 ( 148 ngày ) 55 ( 127 ngày ) 71 ( 120 ngày ) 74 ( 106 ngày ) 68 ( 99 ngày ) 56 ( 99 ngày ) 58 ( 92 ngày ) 75 ( 85 ngày ) 96 ( 78 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
07 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 67 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 77 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 95 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 22 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 71 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 17 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 52 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 57 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 31 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 23 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 0 |
||





0

