Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số An Giang ngày 14-04-2022
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS An Giang ngày 14-04-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS An Giang
14/042022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 14/04 2022 | AG-4K2 | |||
| Giải 8 | 77 | |||
| Giải 7 | 630 | |||
| Giải 6 |
9216
1212
8083
| |||
| Giải 5 | 2954 | |||
| Giải 4 |
37147
78652
95165
26246
06916
99637
39288
| |||
| Giải 3 |
34627
97947
| |||
| Giải 2 | 16544 | |||
| Giải 1 | 92806 | |||
| Đặc Biệt | 193502 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "An Giang" Ngày 14-04-2022
|
Loto hàng đơn vị "An Giang" Ngày 14-04-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
An Giang - 14-04-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
630 | 1212 8652 3502 | 8083 | 2954 6544 | 5165 | 9216 6246 6916 2806 | 77 7147 9637 4627 7947 | 9288 |
Các thống kê cơ bản xổ số An Giang (lô) đến KQXS Ngày 19-03-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
37 ( 199 ngày ) 43 ( 171 ngày ) 42 ( 157 ngày ) 51 ( 150 ngày ) 55 ( 129 ngày ) 71 ( 122 ngày ) 74 ( 108 ngày ) 68 ( 101 ngày ) 56 ( 101 ngày ) 58 ( 94 ngày ) 75 ( 87 ngày ) 96 ( 80 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
07 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 67 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 77 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 95 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 22 ( 4 Ngày ) ( 6 lần ) 71 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 19 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 17 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 52 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 57 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 27 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 31 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 23 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 0 |
||





0

